group insurance

group insurance

A company offers group insurance to its employees.

Định nghĩa

Danh từ: Bảo hiểm nhóm (group insurance) một loại hình bảo hiểm được mua bởi một nhóm người ( dụ như nhân viên của một công ty) thay vì từng cá nhân riêng lẻ. Loại bảo hiểm này thường mức phí thấp hơn so với bảo hiểm cá nhânrủi ro được chia sẻ cho toàn bộ nhóm.

dụ sử dụng
  • (Nhiều công ty cung cấp bảo hiểm nhóm cho nhân viên như một phần của gói phúc lợi.)
  • ( số lượng người tham gia lớn, bảo hiểm nhóm thường mức phí thấp hơn.)
  • (Sau khi gia nhập công đoàn, anh ấy đủ điều kiện tham gia bảo hiểm nhóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Group insurance plan": chương trình bảo hiểm nhóm.
    • The company's group insurance plan covers dental and vision care. (Chương trình bảo hiểm nhóm của công ty bao gồm chăm sóc răng thị lực.)
  • "Group insurance policy": hợp đồng bảo hiểm nhóm.
    • The group insurance policy is renewed annually. (Hợp đồng bảo hiểm nhóm được gia hạn hàng năm.)
Biến thể từ gần giống
  • "Group health insurance" (bảo hiểm y tế nhóm): một dạng phổ biến của bảo hiểm nhóm, tập trung vào chi phí y tế.
  • "Group life insurance" (bảo hiểm nhân thọ nhóm): bảo hiểm chi trả cho người thụ hưởng khi người được bảo hiểm qua đời.
Từ đồng nghĩa
  • Collective insurance: bảo hiểm tập thể.
  • Employer-sponsored insurance: bảo hiểm do chủ lao động tài trợ (thường dùng trong ngữ cảnh công ty).
Thành ngữ liên quan
  • "To be part of a group insurance scheme": một phần của chương trình bảo hiểm nhóm.
    • All full-time staff are part of the group insurance scheme. (Tất cả nhân viên toàn thời gian đều một phần của chương trình bảo hiểm nhóm.)